FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
Nature's Way Alive! Kids, Gummy Multivitamin, Cherry, Orange & Grape , 60 Gummies

Nature's Way

Alive! Kids, Gummy Multivitamin

Đa vitaminKẹo dẻo60 count

Khẩu phần: Serving Size:  1 Gummy / 2 Gummies

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Alive! Kids, Gummy Multivitamin, Cherry, Orange & Grape , 60 Gummies

UPC/SKU: 033674157886

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Calories 10  / 15 /
Total Carbohydrate2 g1%‡ / 4 g  / 1%†
Total Sugars1 g ** / 3 g  / **
Includes Added Sugar1 g4%‡ / 3 g / 6%‡
Vitamin A (as retinyl palmitate)Vitamin A225 mcg 75% / 450 mcg  / 50%
Vitamin C (ascorbic acid)Vitamin C30 mg 200% / 60 mg  / 67%
Vitamin D3 (as cholecalciferol)10 mcg 67% / 20 mcg  / 100%
Vitamin E (as dl-alpha tocopheryl acetate)Vitamin E5 mg 83% / 10 mg  / 67%
Thiamin (as thiamin HCl)0.15 mg30% / 0.3 mg / 25%
Riboflavin0.16 mg32% / 0.32 mg / 25%
Niacin (as niacinamide)2 mg33% / 4 mg / 25%
Vitamin B6 (as pyridoxine HCl)Vitamin B60.85 mg170% / 1.7 mg / 100%
FolateFolate100 mcg DFE (60 mcg Folic Acid)67% / 200 mcg DFE (120 mcg Folic Acid) / 50%
Vitamin B12 (as cyanocobalamin)Vitamin B121.2 mcg133% / 2.4 mcg / 100%
BiotinBiotin7.5 mcg94% / 15 mcg / 50%
Pantothenic Acid (as D-Calcium Pantothenate)1.25 mg63% / 2.5 mg / 50%
Choline (as choline bitartrate)5.5 mg3% / 11 mg / 2%
Iodine (as Potassium iodide)37.5 mcg42% / 75 mcg / 50%
Zinc (as zinc citrate)Kẽm1.1 mg37% / 2.2 mg / 20%
Sodium5 mg<1% / 10 mg / <1%
Orchard Fruits™ & Garden Veggies™ Powder Blend: Orange, Blueberry, Carrot, Plum, Pomegranate, Strawberry, Pear, Apple, Beet, Raspberry, Pineapple, Pumpkin, Cherry, Cauliflower, Grape, Banana, Cabbage, Tomato, Acai, Asparagus, Brussels Sprout, Cranberry, Cucumber, Pea, Broccoli, Spinach50 mg** / 100 mg / **
InositolInositol20 mcg** / 40 mcg / **

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh