FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
Futurebiotics M.V. Teen™, 180 Capsules

Futurebiotics

M.V. Teen™

Thực phẩm bổ sung khácViên nang180 count

Khẩu phần: Serving Size: 3 Capsules

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

M.V. Teen™, 180 Capsules

UPC/SKU: 049479006786

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Vitamin A (as beta carotene)Vitamin A1500 mcg RAE167%
Vitamin C (as ascorbic acid)Vitamin C60 mg67%
Vitamin D3 (as cholecalciferol)10 mcg (400 IU)50%
Vitamin E (as d-alpha tocopheryl succinate)Vitamin E20 mg133%
Thiamin (Vitamin B1) (as thiamine mononitrate)2 mg167%
Riboflavin (Vitamin B2)2 mg154%
Niacin (as niacinamide)20 mg NE125%
Vitamin B6 (as pyridoxine hydrochloride)Vitamin B62 mg118%
Folate (400 mcg Folic Acid)Folate666 mcg DFE167%
Vitamin B12 (as cyanocobalamin)Vitamin B126 mcg250%
BiotinBiotin300 mcg1000%
Pantothenic Acid (as d-calcium pantothenate)10 mg200%
Calcium (as calcium carbonate)Canxi100 mg8%
Iron (as ferrous bisglycinate chelate Ferrochel®)Sắt10 mg56%
Iodine (as potassium iodide)150 mcg100%
Magnesium (as magnesium oxide)Magie50 mg12%
Zinc (as zinc gluconate)Kẽm15 mg136%
Selenium (as selenium amino acid complex)Selen100 mcg182%
Copper (as copper gluconate)2 mg222%
Manganese (as manganese glycinate chelate)4 mg174%
Chromium (as chromium nicotinate glycinate chelate)100 mcg286%

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh