FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
21st Century Mega Multi For Men, 90 Tablets

21st Century

Mega Multi For Men

Đa vitaminViên nén90 count

Khẩu phần: Serving Size: 2 Tablets

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Mega Multi For Men, 90 Tablets

UPC/SKU: 740985226582

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Vitamin A (100% as Betatene® Beta-Carotene)Vitamin A3,000 mcg333%
Vitamin C (as Ascorbic Acid)Vitamin C300 mg333%
Vitamin D3 (as Cholecalciferol)5 mcg (200 IU)25%
Vitamin E (as d-Alpha Tocopheryl Succinate)Vitamin E67 mg447%
Vitamin K (as Phytonadione)Vitamin K75 mcg63%
Thiamin (as Thiamin Mononitrate, B1)30 mg2,500%
Riboflavin (Vitamin B-2)30 mg2,308%
Niacin (as Niacinamide)30 mg188%
Vitamin B-6 (as Pyridoxine HCl)30 mg1,765%
FolateFolate667 mcg DFE (400 mcg Folic Acid)167%
Vitamin B-12 (as Cyanocobalamin)30 mcg1,250%
BiotinBiotin250 mcg833%
Pantothenic Acid (as d-Calcium Pantothenate)30 mg600%
Choline (as Choline Bitartrate)10 mg2%
Calcium (as Calcium Citrate)Canxi210 mg16%
Iodine (as Potassium Iodide)150 mcg100%
Magnesium (as Magnesium Oxide)Magie100 mg24%
Zinc (as Zinc Oxide)Kẽm25 mg227%
Selenium (as Selenium Yeast)Selen100 mcg182%
Copper (as Copper Oxide)2 mg222%
Manganese (as Manganese Gluconate)5 mg217%
Chromium (as Chromium Picolinate)50 mcg143%
Silica (as Silicon Dioxide)10 mcg**
InositolInositol10 mg**
Para-Aminobenzoic Acid10 mg**
Citrus Bioflavonoids Complex25 mg**
Damiana (Turnera aphrodisiaca) (leaf)70 mg**
Korean Ginseng Extract (Panax ginseng) (root)70 mg**
Oat Straw (Avena sativa) (aerial)70 mg**
Deodorized Garlic (Allium sativum) (root)50 mg**
Oyster Extract50 mg**
Saw Palmetto (Serenoa repens) (berry)50 mg**
L-Cysteine HCl50 mg**
Nettle (Urtica dioica) (leaf)30 mg**
Pumpkin (Cucurbita pepo) (seed)30 mg**
dl-Methionine10 mg**
Alpha-Lipoic AcidAxit alpha-lipoic5 mg**
LuteinLutein500 mcg**
Lycopene350 mcg**

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh