FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 10.561

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

Life Extension Only Trace Minerals, 90 Vegetarian Capsules

US iHerb

Life Extension

Only Trace Minerals

Khoáng chất khác · Viên nang

90 count

20 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc (as OptiZinc® zinc monomethionine)

Doctor's Best High Absorption CoQ10 , 200 mg, 180 Veggie Caps

US iHerb

Doctor's Best

High Absorption CoQ10 , 200 mg

CoQ10 · Viên nang

180 count

200 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Coenzyme Q10 (Ubiquinone)

California Gold Nutrition Sport, Zinc, Magnesium, & Vitamin B6, 90 Veggie Capsules

US iHerb

California Gold Nutrition

Sport, Zinc

Magie · Viên nang

90 count

10.5 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin B6 (as Pyridoxine HCI)

NOW Foods Hyaluronic Acid , 100 mg, 120 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

Hyaluronic Acid , 100 mg

Hỗ trợ khớp · Viên nang

120 count

100 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · L-Proline (Free-Form)

Nutricost Benfotiamine, 300 mg, 90 Capsules

US iHerb

Nutricost

Benfotiamine, 300 mg

Thực phẩm bổ sung khác · Viên nang

90 count

300 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Benfotiamine

Nutricost Berberine, 60 Capsules (600 mg per Capsule)

US iHerb

Nutricost

Berberine

Thực phẩm bổ sung thảo dược · Viên nang

60 count

1,200 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Berberine HCI (Berberis aristata)(bark)

21st Century Vitamin E, 180 mg (400 IU), 110 Softgels

US iHerb

21st Century

Vitamin E, 180 mg (400 IU)

Vitamin E · Viên nang mềm

110 count

180 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (as dl-Alpha Tocopheryl Acetate)

Vitamatic Vitamin D3, 1,250 mcg (50,000 IU), 60 Vegetable Capsules

US iHerb

Vitamatic

Vitamin D3, 1,250 mcg (50,000 IU)

Vitamin D · Viên nang

60 count

1,250 mcg Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (50,000 IU) (as cholecalciferol)

Vitamatic Benfotiamine, 300 mg, 90 Vegetable Capsules

US iHerb

Vitamatic

Benfotiamine, 300 mg

Thực phẩm bổ sung khác · Viên nang

90 count

300 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Benfotiamine

Micro Ingredients Vitamin D3 + K2, 300 Softgels

US iHerb

Micro Ingredients

Vitamin D3 + K2

Vitamin D · Viên nang mềm

300 count

5,000 IULượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol)

Life Extension No Flush Niacin, 640 mg, 100 Capsules

US iHerb

Life Extension

No Flush Niacin, 640 mg

Vitamin khác · Viên nang

100 count

640 mg°Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Niacin (from 800 mg of inositol hexanicotinate)

Manuka Health Manuka Honey Lozenges, Natural Lemon, MGO 400+, 58 Lozenges

US iHerb

Manuka Health

Manuka Honey Lozenges, Natural Lemon

Thực phẩm bổ sung khác · Viên nén

58 count

4.9 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (as ascorbic acid)

Doctor's Best Vitamin D3 + K2 MK-7, 180 Softgels

US iHerb

Doctor's Best

Vitamin D3 + K2 MK-7

Vitamin D · Viên nang mềm

180 count

125 mcg (5000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as cholecalciferol)

NOW Foods Quercetin, 500 mg, 100 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

Quercetin, 500 mg

Thực phẩm bổ sung thảo dược · Viên nang

100 count

1 g (1,000 mg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Quercetin

California Gold Nutrition Prebiotic Fiber, 6.3 oz (180 g)

US iHerb

California Gold Nutrition

Prebiotic Fiber

Chất xơ · Bột

6.3 oz

6 gLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Partially Hydrolyzed Guar Gum (Guar Fiber)

Life Extension Super Omega-3, 120 Softgels

US iHerb

Life Extension

Super Omega-3

Omega-3 · Viên nang mềm

120 count

2,000 mg 700 mg 500 mg Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Pure+™ Wild Fish Oil Concentrate Yielding: EPA (eicosapentaenoic acid) DHA (docosahexaenoic acid)

NOW Foods Selenium, 100 mcg, 250 Tablets

US iHerb

NOW Foods

Selenium, 100 mcg

Selen · Viên nén

250 count

100 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Selenium (elemental) (from 20 mg L-Selenomethionine)

California Gold Nutrition Vitamin C, Quali®-C, 1,000 mg, 60 Veggie Capsules

US iHerb

California Gold Nutrition

Vitamin C, Quali®-C

Vitamin C · Viên nang

60 count

1,000 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (as Ascorbic Acid)

Fairhaven Health FertilAid® Multivitamin for Men, 90 Capsules

US iHerb

Fairhaven Health

FertilAid® Multivitamin for Men

Đa vitamin · Viên nang

90 count

1,500 mcg RAELượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin A (as beta carotene)

NOW Foods Calcium & Magnesium, 100 Tablets

US iHerb

NOW Foods

Calcium & Magnesium

Magie · Viên nén

100 count

1 g (1,000 mg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Calcium (elemental) (from Calcium Carbonate, Calcium Citrate, and Calcium Ascorbate)

Natural Factors Zinc Citrate, 15 mg, 90 Tablets

US iHerb

Natural Factors

Zinc Citrate, 15 mg

Kẽm · Viên nén

90 count

15 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc (citrate)

Solgar Skin, Nails & Hair, Advanced MSM Formula, 60 Tablets

US iHerb

Solgar

Skin, Nails & Hair

Hỗ trợ khớp · Viên nén

60 count

120 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (as L-ascorbic acid)