FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 144

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

Vital Proteins Collagen Peptides, Unflavored, 20 oz (567 g)

US iHerb

Vital Proteins

Collagen Peptides, Unflavored

Collagen · Khác

1.25 lb

18 gLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Protein

Sports Research Collagen Peptides, Unflavored, 16 oz (454 g)

US iHerb

Sports Research

Collagen Peptides, Unflavored

Collagen · Bột

1 lb

10 gLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Protein

Youtheory Collagen, 290 Tablets

US iHerb

Youtheory

Collagen

Collagen · Viên nén

290 count

90 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (as Calcium Ascorbate)

Vital Proteins Collagen Peptides, Unflavored, 10 oz (284 g)

US iHerb

Vital Proteins

Collagen Peptides, Unflavored

Collagen · Khác

10 oz

18 gLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Protein

Vital Proteins Marine Collagen, Unflavored, 7.8 oz (221 g)

US iHerb

Vital Proteins

Marine Collagen, Unflavored

Collagen · Khác

7.8 oz

11 gLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Protein

Life Extension Hair, Skin & Nails, Collagen Plus Formula, 120 Tablets

US iHerb

Life Extension

Hair, Skin & Nails

Collagen · Viên nén

120 count

18 mg*Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Niacin (as niacinamide)

Youtheory Collagen, 120 Tablets

US iHerb

Youtheory

Collagen

Collagen · Viên nén

120 count

90 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (as Calcium Ascorbate)

Doctor's Best Pure Collagen Types 1 and 3 Powder, 7.1 oz (200 g)

US iHerb

Doctor's Best

Pure Collagen Types 1 and 3 Powder

Collagen · Bột

7.1 oz

6 gLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Protein (as hydrolyzed collagen Types 1 and 3)

Biosil Advanced Collagen Generator®, 1 fl oz (30 ml)

US iHerb

Biosil

Advanced Collagen Generator®

Collagen · Dạng lỏng

1 fl oz

120 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Choline (as Choline-Stabilized Orthosilicic Acid) (ch-OSA®)