FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 10.294

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NOW Foods Pumpkin Seed Oil, 100 Softgels (1,000 mg per Softgel)

US iHerb

NOW Foods

Pumpkin Seed Oil

Dầu khác · Viên nang mềm

100 count

2 g (2,000 mg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Pumpkin Seed Oil (Cucurbita pepo)

Life Extension Lithium, 1,000 mcg, 100 Vegetarian Capsules

US iHerb

Life Extension

Lithium, 1,000 mcg

Khoáng chất khác · Viên nang

100 count

1,000 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Lithium (from lithium orotate)

Life Extension Glutathione, Cysteine & C, 100 Capsules

US iHerb

Life Extension

Glutathione, Cysteine & C

Glutathione · Viên nang

100 count

500 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (as ascorbic acid)

Thorne Basic B Complex, 60 Capsules

US iHerb

Thorne

Basic B Complex

Vitamin B tổng hợp · Viên nang

60 count

110 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Thiamin (as Thiamin HCl)

NOW Foods Vitamin D-3, High Potency, 125 mcg (5,000 IU), 120 Softgels

US iHerb

NOW Foods

Vitamin D-3, High Potency

Vitamin D · Viên nang mềm

120 count

125 mcg (5,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as D3 Cholecalciferol) (from Lanolin)

Thorne Zinc Picolinate, 15 mg, 60 Capsules

US iHerb

Thorne

Zinc Picolinate, 15 mg

Kẽm · Viên nang

60 count

15 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc (as Zinc Picolinate)

Doctor's Best PepZin GI®, Zinc-L-Carnosine, 120 Veggie Caps

US iHerb

Doctor's Best

PepZin GI®, Zinc-L-Carnosine

Kẽm · Viên nang

120 count

16 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc  (from PepZin GI® Zinc-L-Carnosine)

NOW Foods Ultra Omega-3 Fish Oil, 90 Softgels (1,000 mg per Softgel)

US iHerb

NOW Foods

Ultra Omega-3 Fish Oil

Omega-3 · Viên nang mềm

90 count

1 g (1,000 mg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Fish Oil Concentrate

NOW Foods Biotin, 5,000 mcg, 120 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

Biotin, 5,000 mcg

Biotin · Viên nang

120 count

5 mg (5,000 mcg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Biotin

Swanson Vitamins Lithium Orotate, 5 mg, 60 Veggie Capsules

US iHerb

Swanson Vitamins

Lithium Orotate, 5 mg

Khoáng chất khác · Viên nang

60 count

5 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Lithium (from lithium orotate)

Natural Factors WellBetX®, Berberine, 120 Vegetarian Capsules (500 mg per Capsule)

US iHerb

Natural Factors

WellBetX®, Berberine

Thực phẩm bổ sung thảo dược · Viên nang

120 count

1000 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Berberine HCl (from Berberis vulgaris extract) (root)

California Gold Nutrition Vitamin D3, 50 mcg (2,000 IU), 360 Fish Gelatin Softgels

US iHerb

California Gold Nutrition

Vitamin D3, 50 mcg (2,000 IU)

Vitamin D · Viên nang mềm

360 count

50 mcg (2,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as D3, Cholecalciferol)

NOW Foods Methyl B-12, 1,000 mcg, 100 Lozenges

US iHerb

NOW Foods

Methyl B-12, 1,000 mcg

Vitamin B12 · Viên nén

100 count

1 mg (1,000 mcg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin B-12 (as Methylcobalamin)

Sports Research Omega-3 Fish Oil, 180 Softgels

US iHerb

Sports Research

Omega-3 Fish Oil

Omega-3 · Viên nang mềm

180 count

1250 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Wild Caught Fish Oil Concentrate

NOW Foods Zinc Picolinate, 50 mg, 120 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

Zinc Picolinate, 50 mg

Kẽm · Viên nang

120 count

50 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc (elemental) (from 271 mg Zinc Picolinate)

Nature's Way Chlorofresh®, Liquid Chlorophyll, Mint, 16 fl oz (480 ml)

US iHerb

Nature's Way

Chlorofresh®, Liquid Chlorophyll

Thực phẩm bổ sung khác · Dạng lỏng

16 fl oz

6 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Copper (from chlorophyllin copper complex)

California Gold Nutrition Glucosamine, Chondroitin, MSM Plus Hyaluronic Acid, 120 Veggie Caps

US iHerb

California Gold Nutrition

Glucosamine, Chondroitin

Hỗ trợ khớp · Viên nang

120 count

750 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Glucosamine HCl

Viviscal Hair Growth Supplement, 60 Tablets

US iHerb

Viviscal

Hair Growth Supplement

Thực phẩm bổ sung khác · Viên nén

60 count

<1 gLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Protein

California Gold Nutrition Sport, Pure Creatine Monohydrate, 750 mg, 240 Veggie Capsules

US iHerb

California Gold Nutrition

Sport, Pure Creatine Monohydrate

Creatine · Viên nang

240 count

750 mg Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Creatine Monohydrate

Nordic Naturals Ultimate Omega®, Great Lemon, 180 Soft Gels (640 mg per Soft Gel)

US iHerb

Nordic Naturals

Ultimate Omega®, Great Lemon

Omega-3 · Viên nang mềm

180 count

1280 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Total Omega-3s♢