FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 10.536

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

Nordic Naturals Ultimate Omega® 2X, Lemon, 60 Softgels (1,075 mg per Softgel)

US iHerb

Nordic Naturals

Ultimate Omega® 2X, Lemon

Omega-3 · Viên nang mềm

60 count

2,150 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Total Omega-3s♢

NOW Foods L-Theanine, 90 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

L-Theanine, 90 Veg Capsules

Theanine · Viên nang

90 count

100 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · L-Theanine

NOW Foods Indole-3-Carbinol, 60 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

Indole-3-Carbinol, 60 Veg Capsules

Thực phẩm bổ sung khác · Viên nang

60 count

200 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Indole-3-Carbinol (I3C)

California Gold Nutrition Alpha Lipoic Acid, 600 mg, 120 Veggie Capsules

US iHerb

California Gold Nutrition

Alpha Lipoic Acid, 600 mg

Axit alpha-lipoic · Viên nang

120 count

600 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Alpha Lipoic Acid

Thorne Copper Bisglycinate, 60 Capsules (2 mg per Capsule)

US iHerb

Thorne

Copper Bisglycinate

Khoáng chất khác · Viên nang

60 count

2 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Copper (as TRAACS® Copper Bisglycinate Chelate)†

Natrol Biotin, 100 Tablets

US iHerb

Natrol

Biotin

Biotin · Viên nén

100 count

10,000 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Biotin

NOW Foods Black Cumin Seed Oil, 1,000 mg, 60 Softgels

US iHerb

NOW Foods

Black Cumin Seed Oil, 1,000 mg

Dầu khác · Viên nang mềm

60 count

1 g (1,000 mg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Organic Black Cumin Seed Oil (Nigella sativa) (Cold Pressed, Hexane Free)

NOW Foods L-Citrulline, 750 mg, 90 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

L-Citrulline, 750 mg

Axit amin · Viên nang

90 count

36 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Calcium (from Calcium Carbonate)

NOW Foods L-Tyrosine, 750 mg, 90 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

L-Tyrosine, 750 mg

Axit amin · Viên nang

90 count

750 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · L-Tyrosine (Free-Form)

KAL Magnesium Malate 400, 90 Tablets (200 mg per Tablet)

US iHerb

KAL

Magnesium Malate 400

Magie · Viên nén

90 count

400 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Magnesium (from Magnesium Malate)

Nutricost Magnesium Complex, 500 mg, 240 Capsules

US iHerb

Nutricost

Magnesium Complex, 500 mg

Magie · Viên nang

240 count

500 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Magnesium (as magnesium oxide, magnesium citrate, magnesium glycinate)

Doctor's Best Betaine HCl Pepsin & Gentian Bitters, 120 Capsules

US iHerb

Doctor's Best

Betaine HCl Pepsin & Gentian Bitters

Thực phẩm bổ sung khác · Viên nang

120 count

650 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Betaine HCl

NOW Foods Alpha Lipoic Acid, 60 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

Alpha Lipoic Acid, 60 Veg Capsules

Axit alpha-lipoic · Viên nang

60 count

600 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Alpha Lipoic Acid (Granules)

Beekeeper's Naturals Propolis Immune Support, Daily Throat Spray, 1.06 fl oz (30 ml)

US iHerb

Beekeeper's Naturals

Propolis Immune Support, Daily Throat Spray

Thực phẩm bổ sung khác · Dạng lỏng

1.06 fl oz

85 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Bee Propolis Extract

Fairhaven Health Myo + D-Chiro Inositol, 240 Capsules

US iHerb

Fairhaven Health

Myo + D-Chiro Inositol

Inositol · Viên nang

240 count

2,000 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Myo-Inositol

Nutricost Milk Thistle, 240 Capsules (250 mg per Capsule)

US iHerb

Nutricost

Milk Thistle

Thực phẩm bổ sung thảo dược · Viên nang

240 count

250 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Milk Thistle Extract (Silybum marianum) (seed) **(4:1 extract, equivalent to 1,000 mg of milk thistle)

Life Extension Sea-Iodine™, 1,000 mcg, 60 Vegetarian Capsules

US iHerb

Life Extension

Sea-Iodine™, 1,000 mcg

Khoáng chất khác · Viên nang

60 count

1,000 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Iodine [from Sea-Iodine™ Complex Blend (organic kelp and bladderwrack extracts, potassium iodide)]

NOW Foods Glycine, 1,000 mg, 250 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

Glycine, 1,000 mg

Axit amin · Viên nang

250 count

3 g (3,000 mg) Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Glycine (Free-Form)

NuBest Tall®, Teens Powerful Growth, 10+, 60 Capsules

US iHerb

NuBest

Tall®, Teens Powerful Growth

Thực phẩm bổ sung khác · Viên nang

60 count

10 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol)

Doctor's Best High Absorption CoQ10, 60 Softgels

US iHerb

Doctor's Best

High Absorption CoQ10

CoQ10 · Viên nang mềm

60 count

100 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Coenzyme Q10 (Ubiquinone)