Applied Nutrition
Green Tea Fat Burner
Khẩu phần: 1–2 Liquid Soft-Gel
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2011-10-26 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Green Tea Fat Burner
UPC/SKU:
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Green Tea extract (EGCG) | 400 mg / 2 Liquid Soft-Gel | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Caffeine | 160 mg / 2 Liquid Soft-Gel | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Antioxidant Boost (Bilberry powder; Blueberry extract; European Elder powder; Grape Skin extract; Pomegranate powder) | 100 mg / 2 Liquid Soft-Gel | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Vitality Boost (Asian Ginseng extract; Eleuthero powder; Holy Basil extract; Mate powder; Schisandra powder) | 86 mg / 2 Liquid Soft-Gel | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
Label version: dsld:721. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh