FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

Solaray

Ginger Trips

Thực phẩm bổ sung thảo dượcViên nén60 Chewable (s)

Khẩu phần: 1 Chewable Tablet(s)

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2025-09-25 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Ginger Trips

UPC/SKU: 0 76280 08207 4

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Total Carbohydrates< 1 Gram(s) / 1 Chewable Tablet(s)< 1% Adults and children 4 or more years of age
Total Carbohydrates > Sugar1 Gram(s) / 1 Chewable Tablet(s)—
Total Carbohydrates > Added Sugars1 Gram(s) / 1 Chewable Tablet(s)= 2% Adults and children 4 or more years of age
Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride)Vitamin B66 mg / 1 Chewable Tablet(s)= 353% Adults and children 4 or more years of age
Stevia Leaf Extract4 mg / 1 Chewable Tablet(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established
Ginger Root Extract67.5 mg / 1 Chewable Tablet(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established

Label version: dsld:338400. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh