Noor Vitamins
Prenatal DHA+ Ginger
Khẩu phần: 1 Softgel(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2025-09-25 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Prenatal DHA+ Ginger
UPC/SKU: 0 28841 49332 4
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Vitamin A (Beta-Carotene, Natural)Vitamin A | 975 mcg RAE / 1 Softgel(s) | = 75% Pregnant and Lactating |
| Vitamin C (Ascorbic Acid)Vitamin C | 90 mg / 1 Softgel(s) | = 75% Pregnant and Lactating |
| Vitamin D3 (Cholecalciferol) | 15 mcg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Vitamin E (D-Alpha-Tocopheryl Succinate)Vitamin E | 19 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Thiamine (Vitamin B1) | 1.4 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Riboflavin (Vitamin B2) | 1.6 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Niacin (Niacinamide) | 18 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride)Vitamin B6 | 4 mg / 1 Softgel(s) | = 200% Pregnant and Lactating |
| FolateFolate | 800 mcg DFE / 1 Softgel(s) | = 133% Pregnant and Lactating |
| Folate > Folic AcidFolate | 480 mcg / 1 Softgel(s) | — |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin)Vitamin B12 | 2.8 mcg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Calcium (Calcium Carbonate)Canxi | 133 mg / 1 Softgel(s) | = 10% Pregnant and Lactating |
| Iron (Ferrous Fumarate)Sắt | 27 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Iodine (Potassium Iodide) | 290 mcg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Zinc (Zinc Oxide)Kẽm | 13 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Ginger Rhizome Extract | 36 mg / 1 Softgel(s) | Pregnant and Lactating Daily Value not established |
| Fish Oil (Anchovy) | 444 mg / 1 Softgel(s) | Pregnant and Lactating Daily Value not established |
| Fish Oil > Docosahexaenoic Acid | 200 mg / 1 Softgel(s) | — |
Label version: dsld:338018. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh