Physician's Choice
60 Billion Probiotic
Khẩu phần: 1 Capsule(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2025-09-25 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
60 Billion Probiotic
UPC/SKU:
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Probiotic Blend | 220 mg / 1 Capsule(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established |
| Probiotic Blend > Lacticaseibacillus casei | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Probiotic Blend > Lactobacillus acidophilus | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Probiotic Blend > Lacticaseibacillus paracasei | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Probiotic Blend > Ligilactobacillus salivarius | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Probiotic Blend > Lactiplantibacillus plantarum | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Probiotic Blend > Bifidobacterium animalis lactis | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Probiotic Blend > Bifidobacterium bifidum | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Probiotic Blend > Bifidobacterium longum | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Probiotic Blend > Bifidobacterium breve | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Probiotic Blend > Lactobacillus bulgaricus | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Prebiotic Blend | 150 mg / 1 Capsule(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established |
| Prebiotic Blend > Inulin (Jerusalem Artichoke) | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Prebiotic Blend > Acacia Fiber | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
| Prebiotic Blend > Inulin (Chicory) | 0 NP / 1 Capsule(s) | — |
Label version: dsld:335642. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh