Hardy Nutritionals
Phosphatidyl Choline
Khẩu phần: 1 Softgel(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2025-09-25 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Phosphatidyl Choline
UPC/SKU: 7 99692 01049 6
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 10 Calorie(s) / 1 Softgel(s) | — |
| Calories > Calories from Fat | 10 Calorie(s) / 1 Softgel(s) | — |
| Total Fat | 1 Gram(s) / 1 Softgel(s) | = 1% Adults and children 4 or more years of age |
| Soy Lecithin | 1200 mg / 1 Softgel(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Values not established. |
| Soy Lecithin > Phosphatidylcholine | 420 mg / 1 Softgel(s) | — |
Label version: dsld:335632. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh