Body Attack Sports Nutrition
Extreme Instant BCAA Pina Colada Flavour
Khẩu phần: 13 Gram(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2025-09-25 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Extreme Instant BCAA Pina Colada Flavour
UPC/SKU: 4 250350 528501
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Energy | 165 kJ / 13 Gram(s) | — |
| Fat | 0.1 Gram(s) / 13 Gram(s) | — |
| Fat > Saturated Fatty Acids | < 0.1 Gram(s) / 13 Gram(s) | — |
| Carbohydrates | 1.4 Gram(s) / 13 Gram(s) | — |
| Carbohydrates > Sugar | 0.1 Gram(s) / 13 Gram(s) | — |
| ProteinProtein | 6.7 Gram(s) / 13 Gram(s) | — |
| Salt | < 0.1 Gram(s) / 13 Gram(s) | — |
| Branched-Chain Amino Acids | 10000 mg / 13 Gram(s) | — |
| Branched-Chain Amino Acids > L-Leucine | 5000 mg / 13 Gram(s) | — |
| Branched-Chain Amino Acids > L-Isoleucine | 2500 mg / 13 Gram(s) | — |
| Branched-Chain Amino Acids > L-Valine | 2500 mg / 13 Gram(s) | — |
| Vitamin B6Vitamin B6 | 3.5 mg / 13 Gram(s) | = 250% Adults and children 4 or more years of age |
Label version: dsld:335174. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh