NutraRize
Mounja Burn Pro
Khẩu phần: 1 mL
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2025-09-25 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Mounja Burn Pro
UPC/SKU:
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Proprietary Blend | 121 mg / 2 mL | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Proprietary Blend > Gotu Kola leaf extract | 0 NP / 2 mL | — |
| Proprietary Blend > Chinese Hawthorn fruit extract | 0 NP / 2 mL | — |
| Proprietary Blend > Horse Chestnut extract | 0 NP / 2 mL | — |
| Proprietary Blend > Stone Root Extract | 0 NP / 2 mL | — |
| Proprietary Blend > Motherwort Extract | 0 NP / 2 mL | — |
| Proprietary Blend > Butcher's Broom root extract | 0 NP / 2 mL | — |
| Proprietary Blend > Grape seed extract | 0 NP / 2 mL | — |
Label version: dsld:333265. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh