FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

MegaFood

Zinc 22.5 mg

KẽmViên nén120 Tablet(s)

Khẩu phần: 1 Tablet(s)

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2025-03-25 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Zinc 22.5 mg

UPC/SKU: 0 51494 10440 8

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Zinc (Zinc Bisglycinate, Fermented)Kẽm22.5 mg / 1 Tablet(s)= 205% Adults and children 4 or more years of age
Food Blend44 mg / 1 Tablet(s)Adults and children 4 or more years of age % Daily Value (DV) not established
Food Blend > Spinach0 NP / 1 Tablet(s)—
Food Blend > Brown Rice0 NP / 1 Tablet(s)—
Food Blend > Parsley0 NP / 1 Tablet(s)—
Food Blend > Carrot0 NP / 1 Tablet(s)—
Food Blend > Broccoli0 NP / 1 Tablet(s)—
Food Blend > Beet0 NP / 1 Tablet(s)—

Label version: dsld:327591. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh