FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

Garden of Life Vitamin Code

Gummies Vitamins D3 50 mcg (2,000 IU) & K2 100 mcg Raspberry Lemon Flavor

Vitamin DKẹo dẻo45 Gummy(ies)

Khẩu phần: 1 Gummy(ies)

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2025-04-24 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Gummies Vitamins D3 50 mcg (2,000 IU) & K2 100 mcg Raspberry Lemon Flavor

UPC/SKU: 6 58010 13326 5

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Calories10 Calorie(s) / 1 Gummy(ies)—
Total Carbohydrates3 Gram(s) / 1 Gummy(ies)= 1% Adults and children 4 or more years of age
Total Carbohydrates > Dietary Fiber1 Gram(s) / 1 Gummy(ies)= 4% Adults and children 4 or more years of age
Total Carbohydrates > Total Sugars0 Gram(s) / 1 Gummy(ies)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established
Total Carbohydrates > Total Sugars > Added Sugars0 Gram(s) / 1 Gummy(ies)= 0% Adults and children 4 or more years of age
Vitamin D (Cholecalciferol; Vitamin D3)Vitamin D50 mcg / 1 Gummy(ies)= 250% Adults and children 4 or more years of age
Vitamin K2 (Menaquinone-7)100 mcg / 1 Gummy(ies)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established
Organic Fruit Blend25 mg / 1 Gummy(ies)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established
Organic Fruit Blend > Strawberry0 NP / 1 Gummy(ies)—
Organic Fruit Blend > Raspberry0 NP / 1 Gummy(ies)—
Organic Fruit Blend > Blueberry0 NP / 1 Gummy(ies)—
Organic Fruit Blend > Tart Cherry0 NP / 1 Gummy(ies)—
Organic Fruit Blend > Elderberry0 NP / 1 Gummy(ies)—
Organic Fruit Blend > Cranberry0 NP / 1 Gummy(ies)—
Bacillus subtilis DE1112.5 mg / 1 Gummy(ies)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established

Label version: dsld:326706. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh