Terry Naturally
CuraMed Acute Pain Relief
Khẩu phần: 2 Liquid Gel(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2025-07-24 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
CuraMed Acute Pain Relief
UPC/SKU: 3 67703 34702 4
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 10 Calorie(s) / 2 Liquid Gel(s) | — |
| Proprietary Complex | 1000 mg / 2 Liquid Gel(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Proprietary Complex > Black Sesame Seed Oil | 0 NP / 2 Liquid Gel(s) | — |
| Proprietary Complex > BCM-95 Curcugreen (Curcumin; Curcuminoids; Turmeric essential Oil) | 0 NP / 2 Liquid Gel(s) | — |
| Proprietary Complex > BOS-10 (Boswellia Gum Resin Extract) | 0 NP / 2 Liquid Gel(s) | — |
Label version: dsld:325738. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh