FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

Momentous

Collagen Peptides

CollagenBột1.12 Pound(s) / 507 Gram(s)

Khẩu phần: 16.9 Gram(s)

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2025-03-25 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Collagen Peptides

UPC/SKU: 8 50030 79622 6

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Calories60 Calorie(s) / 16.9 Gram(s)—
ProteinProtein15 Gram(s) / 16.9 Gram(s)—
Vitamin C (Ascorbic Acid)Vitamin C50 mg / 16.9 Gram(s)= 56% Adults and children 4 or more years of age
Sodium60 mg / 16.9 Gram(s)= 3% Adults and children 4 or more years of age
Collagen Peptides (Bovine)Collagen11.6 Gram(s) / 16.9 Gram(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established
Fortigel (Collagen Hydrolysate)5.2 Gram(s) / 16.9 Gram(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established

Label version: dsld:321456. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh