Puritan's Pride
Advanced Glucosamine Chondroitin MSM with Vitamin D3 50 mcg (2000 IU)
Khẩu phần: 2 Caplet(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2024-10-24 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Advanced Glucosamine Chondroitin MSM with Vitamin D3 50 mcg (2000 IU)
UPC/SKU: 0 25077 19375 2
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 10 Calorie(s) / 2 Caplet(s) | — |
| Total Carbohydrates | 1 Gram(s) / 2 Caplet(s) | < 1% Adults and children 4 or more years of age |
| Vitamin D (Vitamin D3)Vitamin D | 50 mcg / 2 Caplet(s) | = 250% Adults and children 4 or more years of age |
| Sodium | 20 mg / 2 Caplet(s) | < 1% Adults and children 4 or more years of age |
| Proprietary Blend | 1875 mg / 2 Caplet(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Proprietary Blend > Glucosamine Hydrochloride | 0 NP / 2 Caplet(s) | — |
| Proprietary Blend > Methylsulfonylmethane | 0 NP / 2 Caplet(s) | — |
| Proprietary Blend > Boswellia serrata Resin Extract | 0 NP / 2 Caplet(s) | — |
| Proprietary Blend > Chondroitin Sulfate | 0 NP / 2 Caplet(s) | — |
Label version: dsld:318231. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh