Nature Made
Turmeric Extra Strength 1000 mg (950 mg Curcuminoids)
Khẩu phần: 2 Vegetarian Capsule(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2024-09-25 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Turmeric Extra Strength 1000 mg (950 mg Curcuminoids)
UPC/SKU:
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Turmeric Root Extract | 1000 mg / 2 Vegetarian Capsule(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Turmeric Root Extract > Curcuminoids | 950 mg / 2 Vegetarian Capsule(s) | — |
| Black Pepper Fruit Extract | 10 mg / 2 Vegetarian Capsule(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Black Pepper Fruit Extract > Piperine | 9.5 mg / 2 Vegetarian Capsule(s) | — |
Label version: dsld:317709. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh