Dr. Berg
D3 10,000 IU & K2 100 mcg Vitamin
Khẩu phần: 1–4 Capsule(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2024-11-22 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
D3 10,000 IU & K2 100 mcg Vitamin
UPC/SKU: 8 10110 79002 5
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Vitamin D (Vitamin D3)Vitamin D | 250 mcg / 1 Capsule(s) | = 1250% Adults and children 4 or more years of age |
| Vitamin K (Menaquinone-7)Vitamin K | 100 mcg / 1 Capsule(s) | = 83% Adults and children 4 or more years of age |
| Vitamin B6 (Pyridoxal 5-Phosphate)Vitamin B6 | 30 mg / 1 Capsule(s) | = 1765% Adults and children 4 or more years of age |
| Magnesium (Magnesium Citrate)Magie | 25 mg / 1 Capsule(s) | = 5% Adults and children 4 or more years of age |
| Zinc (Zinc Sulfate)Kẽm | 20 mg / 1 Capsule(s) | = 182% Adults and children 4 or more years of age |
| Medium Chain Triglyceride | 10 mg / 1 Capsule(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Ox Bile (Cholic Acid) | 5 mg / 1 Capsule(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
Label version: dsld:316056. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh