FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

NOW

Mushroom Immune Renew

Thực phẩm bổ sung thảo dượcViên nang90 Veg Capsule(s)

Khẩu phần: 1 Veg Capsule(s)

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2024-10-24 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Mushroom Immune Renew

UPC/SKU: 7 33739 03055 9

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Organic Mushroom Blend200 mg / 1 Veg Capsule(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established
Organic Mushroom Blend > King Trumpet (Pleurotus eryngii)0 NP / 1 Veg Capsule(s)—
Organic Mushroom Blend > Turkey Tail (Trametes versicolor)0 NP / 1 Veg Capsule(s)—
Organic Mushroom Blend > Cordyceps militaris0 NP / 1 Veg Capsule(s)—
Organic Mushroom Blend > Reishi (Ganoderma lucidum)0 NP / 1 Veg Capsule(s)—
Organic Mushroom Blend > Agaricus blazei0 NP / 1 Veg Capsule(s)—
Organic Mushroom Blend > Lion's Mane (Hericium erinaceus)0 NP / 1 Veg Capsule(s)—
Organic Mushroom Blend > Maitake (Grifola frondosa)0 NP / 1 Veg Capsule(s)—
Organic Mushroom Blend > Antrodia camphorata0 NP / 1 Veg Capsule(s)—
Astragalus Root Extract (Astragalus membranaceus Root Extract)200 mg / 1 Veg Capsule(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established

Label version: dsld:314393. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh