FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

Herb Pharm

Stress Manager

Thực phẩm bổ sung khácDạng lỏng4 Fluid Ounce(s) / 120 mL

Khẩu phần: 0.7 mL

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2024-03-22 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Stress Manager

UPC/SKU: 0 90700 00447 7

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Proprietary Extract Blend679 mg / 0.7 mLAdults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established
Proprietary Extract Blend > Eleuthero Root Extract0 NP / 0.7 mL—
Proprietary Extract Blend > Reishi Mushroom Extract0 NP / 0.7 mL—
Proprietary Extract Blend > Holy Basil Aerial Parts Extract (Ocimum tenuiflorum Aerial Parts Extract)0 NP / 0.7 mL—
Proprietary Extract Blend > Rhodiola Root Extract (Rhodiola rosea Root Extract)0 NP / 0.7 mL—
Proprietary Extract Blend > Schisandra Berry Extract (Schisandra chinensis Berry Extract)0 NP / 0.7 mL—

Label version: dsld:307692. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh