Herb Pharm
Liver Health
Khẩu phần: 0.7 mL
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2024-02-22 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Liver Health
UPC/SKU: 0 90900 00011 8
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Proprietary Extract Blend | 657 mg / 0.7 mL | Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established |
| Proprietary Extract Blend > Dandelion Whole Flowering Plant Extract, Fresh, Undried (Taraxacum officinale Whole Flowering Plant Extract, Fresh, Undried) | 0 NP / 0.7 mL | — |
| Proprietary Extract Blend > Oregon Grape Root Extract | 0 NP / 0.7 mL | — |
| Proprietary Extract Blend > Milk Thistle Seed Extract | 0 NP / 0.7 mL | — |
| Proprietary Extract Blend > Artichoke leaf extract | 0 NP / 0.7 mL | — |
| Proprietary Extract Blend > Schisandra Berry Extract (Schisandra chinensis Berry Extract) | 0 NP / 0.7 mL | — |
| Proprietary Extract Blend > Fennel Seed Extract | 0 NP / 0.7 mL | — |
Label version: dsld:307543. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh