Nutricost
Fish Oil 1,000 mg
Khẩu phần: 1 Softgel(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2024-01-24 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Fish Oil 1,000 mg
UPC/SKU: 7 02669 93440 4
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 10 Calorie(s) / 1 Softgel(s) | — |
| Total Fat | 1 Gram(s) / 1 Softgel(s) | = 1% Adults and children 4 or more years of age |
| ProteinProtein | < 1 Gram(s) / 1 Softgel(s) | — |
| Fish Oil (Anchovy) | 1000 mg / 1 Softgel(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Fish Oil > Eicosapentaenoic Acid (as Ethyl Esters) | 340 mg / 1 Softgel(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Fish Oil > Docosahexaenoic Acid (Ethyl Esters) | 220 mg / 1 Softgel(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
Label version: dsld:306218. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh