Pure TheraPro Rx
Methyl B Complete
Khẩu phần: 1 Capsule(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2024-01-24 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Methyl B Complete
UPC/SKU: X000S6O43B
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Riboflavin (Riboflavin 5-Phosphate Sodium) | 25 mg / 1 Capsule(s) | = 1923% Adults and children 4 or more years of age |
| Vitamin B6 (Pyridoxal 5-Phosphate)Vitamin B6 | 15 mg / 1 Capsule(s) | = 882% Adults and children 4 or more years of age |
| Folate (Quatrefolic)Folate | 3400 mcg DFE / 1 Capsule(s) | = 850% Adults and children 4 or more years of age |
| Vitamin B12Vitamin B12 | 1000 mcg / 1 Capsule(s) | = 41667% Adults and children 4 or more years of age |
| Vitamin B12 > AdenosylcobalaminVitamin B12 | 500 mcg / 1 Capsule(s) | — |
| Vitamin B12 > Mecobalactive (Methylcobalamin)Vitamin B12 | 500 mcg / 1 Capsule(s) | — |
| Trimethylglycine | 650 mg / 1 Capsule(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established |
Label version: dsld:305957. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh