Ancient Nutrition
Multi Collagen Protein
Khẩu phần: 10.1 Gram(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2024-05-23 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Multi Collagen Protein
UPC/SKU: 8 58109 00633 7
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 35 Calorie(s) / 10.1 Gram(s) | — |
| ProteinProtein | 9 Gram(s) / 10.1 Gram(s) | — |
| Vitamin C (Lipid Metabolite Ascorbate)Vitamin C | 90 mg / 10.1 Gram(s) | = 100% Adults and children 4 or more years of age |
| Multi Collagen Complex | 10 Gram(s) / 10.1 Gram(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established |
| Multi Collagen Complex > Bovine Hide Collagen Peptides, Hydrolyzed | 0 NP / 10.1 Gram(s) | — |
| Multi Collagen Complex > Eggshell Membrane Collagen, Fermented | 0 NP / 10.1 Gram(s) | — |
| Multi Collagen Complex > Chicken Bone Broth Protein concentrate | 0 NP / 10.1 Gram(s) | — |
| Multi Collagen Complex > Bacillus coagulans (Bacillus coagulans IDCC1201; Bacillus coagulans SNZ-1969) | 0 NP / 10.1 Gram(s) | — |
| Multi Collagen Complex > Fish Collagen Peptides, Hydrolyzed (Cod; Haddock; Pollock) | 0 NP / 10.1 Gram(s) | — |
Label version: dsld:305792. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh