FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

Nervive

Nervive Nerve Relief

Thực phẩm bổ sung khácViên nén30 Tablet(s)

Khẩu phần: 1 Tablet(s)

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2023-05-24 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Nervive Nerve Relief

UPC/SKU: 0 37000 49580 2

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Calories5 Calorie(s) / 1 Tablet(s)—
Total Carbohydrates1 Gram(s) / 1 Tablet(s)< 1% Adults and children 4 or more years of age
Thiamine (Thiamine Mononitrate)1.2 mg / 1 Tablet(s)= 100% Adults and children 4 or more years of age
Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride)Vitamin B61.7 mg / 1 Tablet(s)= 100% Adults and children 4 or more years of age
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)Vitamin B122.4 mcg / 1 Tablet(s)= 100% Adults and children 4 or more years of age
CalciumCanxi27 mg / 1 Tablet(s)= 2% Adults and children 4 or more years of age
Alpha-Lipoic AcidAxit alpha-lipoic600 mg / 1 Tablet(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established
Nerve Relief Herbal Blend30 mg / 1 Tablet(s)—
Nerve Relief Herbal Blend > Turmeric rhizome extract (as Curcuma longa)0 NP / 1 Tablet(s)—
Nerve Relief Herbal Blend > Ginger Root Extract0 NP / 1 Tablet(s)—

Label version: dsld:291979. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh