FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

GNC TriFlex

Comfort

Thực phẩm bổ sung khácViên nén80 Tablet(s)

Khẩu phần: 1 Tablet(s)

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2013-12-24 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Comfort

UPC/SKU: 0 48107 13179 1

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Fast-Acting Comfort Blend250 mg / 1 Tablet(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established
Fast-Acting Comfort Blend > Acacia catechu wood & bark extract0 NP / 1 Tablet(s)—
Fast-Acting Comfort Blend > Chinese Skullcap Root Extract0 NP / 1 Tablet(s)—
UC-II(R) natural Collagen concentrate40 mg / 1 Tablet(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established
UC-II(R) natural Collagen concentrate > undenatured Type II Collagen10 mg / 1 Tablet(s)—
Hyaluronic Acid (Sodium Hyaluronate)5 mg / 1 Tablet(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established

Label version: dsld:28864. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh