FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

ZHOU

Black Seed Oil

Dầu khácViên nang60 Veggie Capsule(s)

Khẩu phần: 2 Vegetable Liquid Capsule(s)

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2023-06-22 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Black Seed Oil

UPC/SKU: 8 59805 00601 0

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Calories10 Calorie(s) / 2 Vegetable Liquid Capsule(s)—
Calories > Calories from Fat10 Calorie(s) / 2 Vegetable Liquid Capsule(s)—
Total Fat1.5 Gram(s) / 2 Vegetable Liquid Capsule(s)= 2% Adults and children 4 or more years of age
Black Cumin Seed Oil (Thymoquinone)1300 mg / 2 Vegetable Liquid Capsule(s)Adults and children 4 or more years of age Daily value (DV) not established.

Label version: dsld:286205. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh