SmartyPants
Toddler Formula
Khẩu phần: 3 Gummy(ies)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2022-10-24 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Toddler Formula
UPC/SKU: 8 17053 02112 4
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 15 Calorie(s) / 3 Gummy(ies) | — |
| Total Carbohydrates | 3 Gram(s) / 3 Gummy(ies) | = 2% Children less than 4 years of age |
| Total Carbohydrates > Sugar | 2 Gram(s) / 3 Gummy(ies) | Children less than 4 years of age Daily Value not established |
| Total Carbohydrates > Sugar > Added Sugars | 2 Gram(s) / 3 Gummy(ies) | = 9% Children less than 4 years of age |
| Vitamin A (Beta-Carotene; Retinyl Palmitate)Vitamin A | 90 mcg / 3 Gummy(ies) | = 30% Children less than 4 years of age |
| Vitamin C (Ascorbic Acid)Vitamin C | 22.5 mg / 3 Gummy(ies) | = 150% Children less than 4 years of age |
| Vitamin D (Cholecalciferol; Vitamin D3)Vitamin D | 10 mcg / 3 Gummy(ies) | = 67% Children less than 4 years of age |
| Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)Vitamin E | 3.3 mg / 3 Gummy(ies) | = 55% Children less than 4 years of age |
| Vitamin K (Vitamin K1)Vitamin K | 6 mcg / 3 Gummy(ies) | = 20% Children less than 4 years of age |
| Thiamine (Thiamine Mononitrate; Vitamin B1) | 0.05 mg / 3 Gummy(ies) | = 10% Children less than 4 years of age |
| Riboflavin (Vitamin B2) | 0.08 mg / 3 Gummy(ies) | = 16% Children less than 4 years of age |
| Vitamin B-6 (as Pyridoxal 5-Phosphate) | 0.5 mg / 3 Gummy(ies) | = 100% Children less than 4 years of age |
| Folate (Calcium Salt; as L-Methylfolate)Folate | 125 mcg DFE / 3 Gummy(ies) | = 83% Children less than 4 years of age |
| Folate > L-MethylfolateFolate | 75 mcg / 3 Gummy(ies) | — |
| Vitamin B12 (Methylcobalamin)Vitamin B12 | 1.2 mcg / 3 Gummy(ies) | = 133% Children less than 4 years of age |
| BiotinBiotin | 8 mcg / 3 Gummy(ies) | = 100% Children less than 4 years of age |
| Pantothenic Acid (Calcium D-Pantothenate) | 0.19 mg / 3 Gummy(ies) | = 10% Children less than 4 years of age |
| Choline (Choline Bitartrate) | 20 mg / 3 Gummy(ies) | = 10% Children less than 4 years of age |
| Iodine (Potassium Iodide) | 45 mcg / 3 Gummy(ies) | = 50% Children less than 4 years of age |
| Zinc (Zinc Citrate)Kẽm | 0.8 mg / 3 Gummy(ies) | = 27% Children less than 4 years of age |
| Sodium | 10 mg / 3 Gummy(ies) | = 1% Children less than 4 years of age |
| Fish Oil | 171 mg / 3 Gummy(ies) | Children less than 4 years of age Daily Value not established |
| Fish Oil > Total Omega-3 Fatty Acids | 50 mg / 3 Gummy(ies) | Children less than 4 years of age Daily Value not established |
| Fish Oil > Total Omega-3 Fatty Acids > DHA, EPA (Docosahexaenoic Acid; Eicosapentaenoic Acid) | 50 mg / 3 Gummy(ies) | Children less than 4 years of age Daily Value not established |
| InositolInositol | 1 mg / 3 Gummy(ies) | Children less than 4 years of age Daily Value not established |
| Vitamin K2 (Menaquinone-7) | 4 mcg / 3 Gummy(ies) | Children less than 4 years of age Daily Value not established |
Label version: dsld:277612. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh