Caltrate
Caltrate Gummy Bites
Khẩu phần: 2 Gummy Bite(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2022-07-21 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Caltrate Gummy Bites
UPC/SKU: 3 00055 51795 0
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 35 Calorie(s) / 2 Gummy Bite(s) | — |
| Total Carbohydrates | 9 Gram(s) / 2 Gummy Bite(s) | = 3% Adults and children 4 or more years of age |
| Total Carbohydrates > Sugar | 7 Gram(s) / 2 Gummy Bite(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Vitamin D3 | 800 IU / 2 Gummy Bite(s) | = 200% Adults and children 4 or more years of age |
| CalciumCanxi | 500 mg / 2 Gummy Bite(s) | = 50% Adults and children 4 or more years of age |
| Phosphorus | 230 mg / 2 Gummy Bite(s) | = 23% Adults and children 4 or more years of age |
| Sodium | 20 mg / 2 Gummy Bite(s) | < 1% Adults and children 4 or more years of age |
Label version: dsld:273523. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh