Codeage
Multi Collagen
Khẩu phần: 3 Capsule(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2022-07-21 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Multi Collagen
UPC/SKU: X001M1WBIV
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Multi Collagen Protein Complex | 2000.1 mg / 3 Capsule(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established |
| Multi Collagen Protein Complex > hydrolyzed Bovine Collagen Peptides | 0 NP / 3 Capsule(s) | — |
| Multi Collagen Protein Complex > Eggshell Membrane Collagen | 0 NP / 3 Capsule(s) | — |
| Multi Collagen Protein Complex > organic Ashwagandha root extract | 0 NP / 3 Capsule(s) | — |
| Multi Collagen Protein Complex > Collagen, Hydrolyzed (Collagen Peptides; Fish) | 0 NP / 3 Capsule(s) | — |
| Multi Collagen Protein Complex > Chicken Bone Broth | 0 NP / 3 Capsule(s) | — |
| Multi Collagen Protein Complex > organic Amla berry powder | 0 NP / 3 Capsule(s) | — |
Label version: dsld:269366. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh