vitafusion
Vitamin B12 1000 mcg Natural Raspberry Flavor
Khẩu phần: 2 Gummy Vitamin(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2022-06-16 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Vitamin B12 1000 mcg Natural Raspberry Flavor
UPC/SKU: 0 27917 27097 5
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 15 Calorie(s) / 2 Gummy Vitamin(s) | — |
| Total Carbohydrates | 4 Gram(s) / 2 Gummy Vitamin(s) | = 1% Adults and children 4 or more years of age |
| Total Carbohydrates > Total Sugars | 3 Gram(s) / 2 Gummy Vitamin(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Total Carbohydrates > Total Sugars > Added Sugars | 3 Gram(s) / 2 Gummy Vitamin(s) | = 6% Adults and children 4 or more years of age |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin)Vitamin B12 | 1000 mcg / 2 Gummy Vitamin(s) | = 41667% Adults and children 4 or more years of age |
Label version: dsld:267246. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh