FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

Nature's Answer

Liquid Vitamin E

Vitamin EDạng lỏng8 fl. Oz. / 240 mL

Khẩu phần: 2.5 mL

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2022-05-19 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Liquid Vitamin E

UPC/SKU: 0 83000 26135 0

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Calories20 Calorie(s) / 2.5 mL—
Calories > Calories from Fat20 Calorie(s) / 2.5 mL—
Total Fat2 Gram(s) / 2.5 mL= 3% Adults and children 4 or more years of age
Total Fat > Monounsaturated Fat0.5 Gram(s) / 2.5 mLAdults and children 4 or more years of age Daily Value not established
Vitamin E (from Mixed Tocopherols)Vitamin E200 mg / 2.5 mL= 1333% Adults and children 4 or more years of age
Proprietary Oil Blend1800 mg / 2.5 mLAdults and children 4 or more years of age Daily Value not established
Proprietary Oil Blend > extra virgin Olive Oil0 NP / 2.5 mL—
Proprietary Oil Blend > Avocado Oil0 NP / 2.5 mL—
Proprietary Oil Blend > Macadamia Nut Oil0 NP / 2.5 mL—

Label version: dsld:264080. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh