Solgar
Collagen Hyaluronic Acid Complex
Khẩu phần: 1 Tablet(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2022-06-16 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Collagen Hyaluronic Acid Complex
UPC/SKU: 0 33984 01417 6
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Vitamin C (Calcium Ascorbate)Vitamin C | 100 mg / 1 Tablet(s) | = 111% Adults and children 4 or more years of age |
| Sodium | 20 mg / 1 Tablet(s) | < 1% Adults and children 4 or more years of age |
| BioCell Collagen (hydrolyzed Chicken Sternal Cartilage extract) | 1200 mg / 1 Tablet(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established |
| BioCell Collagen > Hydrolyzed Collagen Type II | 720 mg / 1 Tablet(s) | — |
| BioCell Collagen > Chondroitin Sulfate | 192 mg / 1 Tablet(s) | — |
| BioCell Collagen > Hyaluronic Acid | 120 mg / 1 Tablet(s) | — |
Label version: dsld:263912. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh