Puritan's Pride Premium
Omega-3 Fish Oil 1200 mg
Khẩu phần: 1 Softgel(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2013-10-25 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Omega-3 Fish Oil 1200 mg
UPC/SKU:
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 15 {Calories} / 1 Softgel(s) | — |
| Calories > Calories from Fat | 10 {Calories} / 1 Softgel(s) | — |
| Total Fat | 1 Gram(s) / 1 Softgel(s) | = 2% Adults and children 4 or more years of age |
| Total Fat > Polyunsaturated Fat | 1 Gram(s) / 1 Softgel(s) | — |
| Cholesterol | 10 mg / 1 Softgel(s) | = 4% Adults and children 4 or more years of age |
| Ester Omega(TM) Fish Oil | 1200 mg / 1 Softgel(s) | — |
| Ester Omega(TM) Fish Oil > Total Omega-3 Fatty Acids | 600 mg / 1 Softgel(s) | — |
| Ester Omega(TM) Fish Oil > Total Omega-3 Fatty Acids > Eicosapentaenoic Acid | 318 mg / 1 Softgel(s) | — |
| Ester Omega(TM) Fish Oil > Total Omega-3 Fatty Acids > Docosahexaenoic Acid | 204 mg / 1 Softgel(s) | — |
| Ester Omega(TM) Fish Oil > Total Omega-3 Fatty Acids > Other Fatty Acids | 0 NP / 1 Softgel(s) | — |
Label version: dsld:26108. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh