FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

Quality of Life

Kinoko Gold AHCC

Thực phẩm bổ sung khácViên nang30 Vegi Cap(s)

Khẩu phần: 2 Vegi Cap(s)

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2022-02-23 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Kinoko Gold AHCC

UPC/SKU: 8 12259 00341 7

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
AHCC Proprietary Blend1000 mg / 2 Vegi Cap(s)Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established
AHCC Proprietary Blend > Basidiomycetes Mycelia Mushrooms Extract (Lentinula edodes Extract)0 NP / 2 Vegi Cap(s)—
AHCC Proprietary Blend > Carnauba plant Wax0 NP / 2 Vegi Cap(s)—
AHCC Proprietary Blend > Dextrin (Tapioca)0 NP / 2 Vegi Cap(s)—
AHCC Proprietary Blend > Cellulose0 NP / 2 Vegi Cap(s)—
AHCC Proprietary Blend > Alpha-Cyclodextrin0 NP / 2 Vegi Cap(s)—

Label version: dsld:260947. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh