GNC
Fish Oil Lemon
Khẩu phần: 1 Softgel Capsule(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2022-02-23 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Fish Oil Lemon
UPC/SKU: 0 48107 17064 6
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 10 Calorie(s) / 1 Softgel Capsule(s) | — |
| Total Fat | 1 Gram(s) / 1 Softgel Capsule(s) | = 1% Adults and children 4 or more years of age |
| Cholesterol | 10 mg / 1 Softgel Capsule(s) | = 3% Adults and children 4 or more years of age |
| Total Omega-3 Fatty Acids | 300 mg / 1 Softgel Capsule(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Total Omega-3 Fatty Acids > Fish Oil | 0 NP / 1 Softgel Capsule(s) | — |
| Total Omega-3 Fatty Acids > Fish Oil > Docosahexaenoic Acid | 0 NP / 1 Softgel Capsule(s) | — |
| Total Omega-3 Fatty Acids > Fish Oil > Eicosapentaenoic Acid | 0 NP / 1 Softgel Capsule(s) | — |
Label version: dsld:260262. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh