Optimum Nutrition
Essential Amino Energy Concord Grape
Khẩu phần: 9 Gram(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2021-09-24 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Essential Amino Energy Concord Grape
UPC/SKU:
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 10 Calorie(s) / 9 Gram(s) | — |
| Total Carbohydrates | 2 Gram(s) / 9 Gram(s) | = 1% Adults and children 4 or more years of age |
| Amino Blend | 5 Gram(s) / 9 Gram(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Amino Blend > micronized Taurine | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Glutamine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Arginine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Leucine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > CarnoSyn (Beta-Alanine) | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > Citrulline, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Isoleucine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Valine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Tyrosine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Histidine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Lysine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Phenylalanine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Threonine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Amino Blend > L-Methionine, Micronized | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Energy Blend | 160 mg / 9 Gram(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Energy Blend > Caffeine (from Green Tea) | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Energy Blend > Green Tea extract (standardized for EGCG) | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
| Energy Blend > Green Coffee extract | 0 NP / 9 Gram(s) | — |
Label version: dsld:257998. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh