The Ginger People
Ginger Rescue Chewable Ginger Tablets Strong
Khẩu phần: 2 Chewable Tablet(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2021-11-19 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Ginger Rescue Chewable Ginger Tablets Strong
UPC/SKU: 7 34027 90901 4
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 5 Calorie(s) / 2 Chewable Tablet(s) | — |
| Total Carbohydrate | 1 Gram(s) / 2 Chewable Tablet(s) | = 0% Adults and children 4 or more years of age |
| Total Sugar | 1 Gram(s) / 2 Chewable Tablet(s) | — |
| Total Sugar > added Sugars | 1 Gram(s) / 2 Chewable Tablet(s) | = 2% Adults and children 4 or more years of age |
| freeze dried Ginger powder | 40 mg / 2 Chewable Tablet(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established |
| spray dried Ginger powder | 8 mg / 2 Chewable Tablet(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established |
Label version: dsld:257772. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh