Pure Synergy
Choline Complex
Khẩu phần: 1 Tablet(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2021-04-22 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Choline Complex
UPC/SKU: 8 52971 00487 3
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Choline | 275 mg / 1 Tablet(s) | = 50% Adults and children 4 or more years of age |
| organic Whole-Food Complex | 200 mg / 1 Tablet(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| organic Whole-Food Complex > certified organic Barley Grass | 0 NP / 1 Tablet(s) | — |
| organic Whole-Food Complex > certified organic Collard Green | 0 NP / 1 Tablet(s) | — |
| organic Whole-Food Complex > certified organic Broccoli | 0 NP / 1 Tablet(s) | — |
| organic Whole-Food Complex > certified organic Cauliflower | 0 NP / 1 Tablet(s) | — |
| organic Whole-Food Complex > certified organic Cabbage | 0 NP / 1 Tablet(s) | — |
| organic Whole-Food Complex > certified organic Arugula | 0 NP / 1 Tablet(s) | — |
Label version: dsld:246734. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh