Garden of Life Dr. Formulated
Prenatal Multi + DHA
Khẩu phần: 1 Softgel(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2021-01-22 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Prenatal Multi + DHA
UPC/SKU:
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 5 Calorie(s) / 1 Softgel(s) | — |
| Total Fat | 0.5 Gram(s) / 1 Softgel(s) | = 1% Pregnant and Lactating |
| Total Fat > Unsaturated Fat | 0.5 Gram(s) / 1 Softgel(s) | — |
| Vitamin A (Beta-Carotene)Vitamin A | 1300 mcg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Vitamin C (S. cerevisiae culture)Vitamin C | 120 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Vitamin D (D3)Vitamin D | 15 mcg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)Vitamin E | 19 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Vitamin K (as K1)Vitamin K | 90 mcg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Thiamin (S. cerevisiae culture) | 1.4 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Riboflavin (S. cerevisiae culture) | 1.6 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Niacin (Niacinamide) | 9 mg / 1 Softgel(s) | = 50% Pregnant and Lactating |
| Vitamin B6 (S. cerevisiae culture)Vitamin B6 | 2 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Folate (S. cerevisiae culture)Folate | 1330 mcg DFE / 1 Softgel(s) | = 222% Pregnant and Lactating |
| Vitamin B12 (as Methylcobalamin)Vitamin B12 | 2.8 mcg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Iron (Brown Rice Chelate)Sắt | 27 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Iodine (organic Sea Kelp) | 145 mcg / 1 Softgel(s) | = 50% Pregnant and Lactating |
| Zinc (Brown Rice Chelate)Kẽm | 13 mg / 1 Softgel(s) | = 100% Pregnant and Lactating |
| Docosahexaenoic Acid | 400 mg / 1 Softgel(s) | Pregnant and Lactating Daily Value not established |
Label version: dsld:242666. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh