FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

WishGarden

Kick-Ass Immune Activator

Thực phẩm bổ sung khácDạng lỏng2 fl. Oz. / 60 mL

Khẩu phần: 3 mL

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2020-11-21 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Kick-Ass Immune Activator

UPC/SKU: 6 56490 19072 3

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Proprietary Extract Blend0 NP / 3 mL—
Proprietary Extract Blend > Baptisia extract0 NP / 3 mL—
Proprietary Extract Blend > Elder flower extract0 NP / 3 mL—
Proprietary Extract Blend > Yerba Santa leaf extract0 NP / 3 mL—
Proprietary Extract Blend > Yarrow extract0 NP / 3 mL—
Proprietary Extract Blend > Echinacea root extract0 NP / 3 mL—
Proprietary Extract Blend > whole Goldenseal extract0 NP / 3 mL—
Proprietary Extract Blend > Lovage extract0 NP / 3 mL—
Proprietary Extract Blend > Cinnamon bark extract0 NP / 3 mL—
Proprietary Extract Blend > Osha extract0 NP / 3 mL—

Label version: dsld:240183. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh