Vitality Now
Youthful Brain
Khẩu phần: 2 Tablet(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2020-11-21 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Youthful Brain
UPC/SKU: 7 58381 53356 2
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Vitamin B12 (Methylcobalamin)Vitamin B12 | 1000 mcg / 2 Tablet(s) | = 16667% Adults and children 4 or more years of age |
| Clear Mind Formula | 280 mg / 2 Tablet(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Clear Mind Formula > Bacopa monnieri herb extract (Bacosides) | 0 NP / 2 Tablet(s) | — |
| Clear Mind Formula > Phosphatidylserine | 0 NP / 2 Tablet(s) | — |
| Clear Mind Formula > Ginkgo biloba leaf extract (24% Ginkgo Flavone Glycosides; 6% Terpene Lactones) | 0 NP / 2 Tablet(s) | — |
| Clear Mind Formula > Huperzine A (from Toothed Clubmoss aerial parts extract) | 0 NP / 2 Tablet(s) | — |
Label version: dsld:237167. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh