BodyHealth
PerfectAminoXP Powder Mixed Berry
Khẩu phần: 6.591–13.182 Gram(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2020-07-23 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
PerfectAminoXP Powder Mixed Berry
UPC/SKU: 0 40232 27989 8
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories from Carbohydrates | 2 Calorie(s) / 6.541 Gram(s) | < 1% Adults and children 4 or more years of age |
| Proprietary Blend | 5 Gram(s) / 6.541 Gram(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| Proprietary Blend > L-Leucine | 0 NP / 6.541 Gram(s) | — |
| Proprietary Blend > L-Valine | 0 NP / 6.541 Gram(s) | — |
| Proprietary Blend > L-Isoleucine | 0 NP / 6.541 Gram(s) | — |
| Proprietary Blend > L-Lysine Hydrochloride | 0 NP / 6.541 Gram(s) | — |
| Proprietary Blend > L-Phenylalanine | 0 NP / 6.541 Gram(s) | — |
| Proprietary Blend > L-Threonine | 0 NP / 6.541 Gram(s) | — |
| Proprietary Blend > L-Methionine | 0 NP / 6.541 Gram(s) | — |
| Proprietary Blend > L-Tryptophan | 0 NP / 6.541 Gram(s) | — |
Label version: dsld:230161. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh