FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại

Y.S. Eco Bee Farms

Royal Jelly & Pollen in Honey

Thực phẩm bổ sung khácKhác24 Oz(s) / 680 Gram(s)

Khẩu phần: 1 tsp

So sánh (0/3)

NIH label entry date: 2019-08-23 · NIH DSLD · historical label

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Royal Jelly & Pollen in Honey

UPC/SKU: 7 26635 31031 3

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Calories39 Calorie(s) / 1 tsp—
Total Carbohydrates9 Gram(s) / 1 tsp= 3% Adults and children 4 or more years of age
Total Carbohydrates > Sugar7 Gram(s) / 1 tsp—
fresh Royal Jelly650 mg / 1 tspAdults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established
fresh Bee Pollen572 mg / 1 tspAdults and children 4 or more years of age Daily Value (DV) Not Established

Label version: dsld:205903. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).

Nguồn: NIH DSLD ↗

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

So sánh