Swanson
Flaxseed Oil 980 mg
Khẩu phần: 1 Softgel(s)
So sánh (0/3)NIH label entry date: 2019-09-24 · NIH DSLD · historical label
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Flaxseed Oil 980 mg
UPC/SKU: 0 87614 17005 3
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 10 Calorie(s) / 1 Softgel(s) | — |
| Total Fat | 1 Gram(s) / 1 Softgel(s) | = 1% Adults and children 4 or more years of age |
| organic Flaxseed Oil | 980 mg / 1 Softgel(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
| organic Flaxseed Oil > Typical Fatty Acid Profile | 0 NP / 1 Softgel(s) | — |
| organic Flaxseed Oil > Typical Fatty Acid Profile > Alpha-Linolenic Acid | 0 NP / 1 Softgel(s) | — |
| organic Flaxseed Oil > Typical Fatty Acid Profile > Linoleic Acid | 0 NP / 1 Softgel(s) | — |
| organic Flaxseed Oil > Typical Fatty Acid Profile > Oleic Acid | 0 NP / 1 Softgel(s) | — |
| Lignan-rich fraction | 20 mg / 1 Softgel(s) | Adults and children 4 or more years of age Daily Value not established |
Label version: dsld:203388. Amounts include their declared serving basis; nested components retain their parent path. This is not a verified current retail product. Source market flag: on-market (source flag only).
Nguồn: NIH DSLD ↗Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.
Tính chi phí thành phần
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
So sánh