FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
Thorne Basic Nutrients 2/Day, 60 Capsules

Thorne

Basic Nutrients 2/Day

Thực phẩm bổ sung khácViên nang60 count

Khẩu phần: Serving Size: Two Capsules

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Basic Nutrients 2/Day, 60 Capsules

UPC/SKU: 693749006848

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Vitamin A (450 mcg from Beta Carotene and 600 mcg as Palmitate)Vitamin A1.05 mg117%
Vitamin C (as Ascorbic Acid)Vitamin C250 mg278%
Vitamin D (as Vitamin D3) (2,000 IU)Vitamin D50 mcg250%
Vitamin E (as d-Alpha Tocopheryl Acid Succinate)Vitamin E16.5 mg110%
Vitamin K (200 mcg as Vitamin K1 and 200 mcg as Vitamin K2 as MK-4)Vitamin K400 mcg333%
Thiamin (as Thiamin HCl)50 mg4,167%
Riboflavin (as Riboflavin-5'-Phosphate Sodium)12 mg923%
Niacin (as Niacinamide)80 mg500%
Vitamin B6 (as Pyridoxal 5'-Phosphate)Vitamin B620 mg1,176%
Folate (400 mcg as L-5-Methyltetrahydrofolate† from L-5-Methyltetrahydrofolic Acid, Glucosamine Salt)Folate667 mcg DFE167%
Vitamin B12 (as Methylcobalamin)Vitamin B12600 mcg25,000%
BiotinBiotin500 mcg1,667%
Pantothenic Acid (as Calcium Pantothenate)45 mg900%
Calcium (as TRAACS® Calcium Bisglycinate Chelate, Dicalcium Phosphate, Calcium Laurate, Calcium Pantothenate) ††Canxi52 mg4%
Iodine (as Potassium Iodide)75 mcg50%
Magnesium (as TRAACS® Magnesium Bisglycinate Chelate) ††Magie20 mg5%
Zinc (as TRAACS® Zinc Bisglycinate Chelate) ††Kẽm15 mg136%
Selenium (as L-Selenomethionine)Selen200 mcg364%
Copper (as TRAACS® Copper Bisglycinate Chelate) ††750 mcg83%
Manganese (as TRAACS® Manganese Bisglycinate Chelate) ††3 mg130%
Chromium (as TRAACS® Chromium Nicotinate Glycinate Chelate) ††400 mcg1,143%
d-Gamma Tocopherol (from Mixed Tocopherols)24 mg*
Boron (as Bororganic™ Boron Glycinate Complex) †††2 mg*
Lutein (from Aztec Marigold extract (flower) (Tagetes erecta)Lutein140 mcg*

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh