
NaturesPlus
Hema-Plex® Iron, 60 Fast-Acting Softgels
Khẩu phần: Serving Size: 3 Softgels
So sánh (0/3)Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb
Nhãn gốc (tiếng Anh)
Hema-Plex® Iron, 60 Fast-Acting Softgels
UPC/SKU: 097467376915
Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.
Thành phần công bố
Nhãn gốc (tiếng Anh)
| Thành phần công bố | Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn | % Daily Value |
|---|---|---|
| Calories | 15 | |
| Calories from Fat | 9 | |
| Total Fat | 1 g | 1%** |
| Total Carbohydrate | <1 g | <1% |
| ProteinProtein | 0.5 g | 1% |
| Vitamin C (Proprietary Esterified Complex - as ascorbic acid, ascorbyl palmitate, magnesium ascorbate, potassium ascorbate, zinc ascorbate)Vitamin C | 300 mg | 333% |
| Vitamin E (as d-alpha tocopheryl acetate)Vitamin E | 20 mg (30 IU) | 133% |
| Thiamin (vitamin B1) (as thiamine HCl) | 25 mg | 2083% |
| Riboflavin (vitamin B2) | 25 mg | 1923% |
| Niacin (as niacinamide) | 50 mg NE | 313% |
| Vitamin B6 (as pyridoxine HCl)Vitamin B6 | 25 mg | 1471% |
| Folate (as folic acid)Folate | 667 mcg DFE (400 mcg folic acid) | 167% |
| Vitamin B12 (as cyanocobalamin)Vitamin B12 | 1000 mcg | 41,667% |
| Pantothenic Acid (as calcium pantothenate) | 25 mg | 500% |
| Calcium (as bisglycinate chelate)Canxi | 25 mg | 2% |
| Iron (as ferrous bisglycinate chelate)Sắt | 85 mg | 472% |
| Zinc (as monomethionine)Kẽm | 5 mg | 45% |
| Selenium (as amino acid complex)Selen | 10 mcg | 18% |
| Copper (as bisglycinate chelate) | 2 mg | 222% |
| Manganese (as bisglycinate chelate) | 5 mg | 217% |
| L-Cysteine (free form amino acid) | 50 mg | † |
| Proanthoplex (Proprietary Proanthocyanidin/Bioflavonoid & Whole Food Complex: Lemon Bioflavonoids (Citrus spp. peel), Bilberry (Vaccinium myrtillus fruit), Blackberry Juice (Rubus fruticosus fruit), Green Tea (Camellia sinensis leaf), Black Raspberry (Rubus idaeus fruit), Red Raspberry (Rubus idaeus fruit), Spinach (Spinacia oleracea leaf), Broccoli (Brassica oleracea), Chlorella (Chlorella vulgaris), Spirulina (Spirulina platensis)‡ | 30 mg | † |
| Beet Juice (Beta vulgaris root) | 15 mg | † |
Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.